tiền phương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng chiến đấu phía trước, nơi diễn ra các hoạt động quân sự trực tiếp với đối phương: "tiền phương" chỉ khu vực tiền tuyến, nơi quân đội đang chiến đấu hoặc chuẩn bị chiến đấu, đối lập với hậu phương (vùng an toàn phía sau).
- Vị trí, lĩnh vực hoạt động chính, trực tiếp trong một cuộc đấu tranh hoặc công việc: Nghĩa bóng, "tiền phương" có thể chỉ nơi hoặc vai trò tiên phong, trực tiếp đối mặt với khó khăn, thử thách trong bất kỳ lĩnh vực nào (kinh tế, xã hội, giáo dục...).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- Các chiến sĩ ngoài tiền phương đang chiến đấu anh dũng. (Các binh sĩ ở vùng chiến tuyến phía trước đang chiến đấu dũng cảm.)
- Hậu phương luôn hỗ trợ tối đa cho tiền phương. (Vùng an toàn phía sau luôn cung cấp đầy đủ cho vùng chiến đấu phía trước.)
Nghĩa bóng:
- Đội ngũ y bác sĩ là tiền phương chống dịch. (Đội ngũ y tế là lực lượng trực tiếp đối mặt với dịch bệnh.)
- Các nhà khoa học đi tiền phương trong nghiên cứu vũ trụ. (Các nhà khoa học là những người tiên phong, trực tiếp thực hiện nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiền phương kinh tế": lĩnh vực kinh tế trực tiếp sản xuất hoặc cạnh tranh, đối lập với hậu phương (hỗ trợ, hậu cần).
- Khu công nghiệp này là tiền phương kinh tế của tỉnh. (Khu công nghiệp này là nơi sản xuất chính, trực tiếp tạo ra giá trị kinh tế.)
"đi tiền phương": hành động đi trước, làm tiên phong trong một công việc.
- Anh ấy luôn đi tiền phương trong mọi phong trào. (Anh ấy luôn là người tiên phong, đi đầu trong mọi hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
Hậu phương (danh từ): vùng an toàn phía sau, nơi hỗ trợ cho tiền phương.
- Hậu phương vững chắc giúp tiền phương yên tâm chiến đấu. (Vùng an toàn phía sau ổn định giúp vùng chiến tuyến phía trước tập trung chiến đấu.)
Tiền tuyến (danh từ): đường giao chiến trực tiếp với đối phương, đồng nghĩa với tiền phương trong ngữ cảnh quân sự.
- Các binh sĩ ở tiền tuyến đang đối mặt với kẻ thù. (Các binh sĩ ở nơi giao chiến trực tiếp đang đối mặt với đối phương.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tuyến: vùng chiến đấu trực tiếp.
- Chiến tuyến: đường phân cách giữa hai bên tham chiến.
- Mặt trận: khu vực diễn ra chiến sự rộng lớn.
Thành ngữ liên quan
- Tiền phương vững, hậu phương mạnh: Câu nói nhấn mạnh sự phối hợp giữa lực lượng chiến đấu và lực lượng hỗ trợ để đạt hiệu quả cao.
- Trong chiến dịch này, tiền phương vững, hậu phương mạnh là yếu tố quyết định. (Sự phối hợp tốt giữa vùng chiến đấu và vùng hỗ trợ là yếu tố quyết định thành công.)